Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
entrance hall


noun
a large entrance or reception room or area (Freq. 1)
Syn:
anteroom, antechamber, hall, foyer, lobby, vestibule
Hypernyms:
room
Hyponyms:
narthex
Part Holonyms:
building, edifice


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.